hất hậu
Định nghĩa
- Động từ:
- Động tác của ngựa hoặc một số động vật dùng chân sau đạp mạnh ra phía sau: Hành động dùng sức mạnh của chân sau để đạp, đá hoặc quật mạnh về phía sau, thường với mục đích tự vệ hoặc tấn công.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con ngựa bất ngờ hất hậu, khiến người huấn luyện phải né nhanh.
- Khi bị dồn vào góc, con lừa đã hất hậu về phía kẻ tấn công.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hất hậu" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi được dùng để miêu tả một phản ứng mạnh mẽ, bất ngờ và có tính chất phủ định từ phía sau hoặc từ một vị trí bị cho là yếu thế.
- Công ty nhỏ đã có cú hất hậu ngoạn mục, giành lại thị phần từ tay đối thủ lớn.
Biến thể và từ gần giằng
- Đá hậu: Cụm từ đồng nghĩa, diễn tả cùng hành động.
- Con ngựa non tập đá hậu.
Từ đồng nghĩa
- Đạp hậu: Dùng chân sau đạp mạnh.
- Quật hậu: Quật mạnh chân sau.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hất hậu" chủ yếu dùng để miêu tả hành động của động vật, đặc biệt là ngựa, lừa, la. Rất hiếm khi dùng cho con người trong ngữ cảnh thông thường.
- Đây là một động từ miêu tả hành động cụ thể, mạnh mẽ và thường đột ngột.